| Tên thương hiệu: | TGFQ |
| Số mô hình: | SK520-10/SK520-11 |
| MOQ: | 1 |
| giá bán: | 1185.00USD |
| Chi tiết đóng gói: | ĐÓNG GÓI NNER: Bọc bằng màng nilong, dán nhãn rõ ràng cho từng mặt hàng. ĐÓNG GÓI BÊN NGOÀI: Thùng C |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,T/T,D/P,D/A |
| Các mẫu tương thích | SK520-10/SK520-11 |
| Loại | Hộp số giảm tốc máy xúc |
| Thương hiệu | TGFQ |
| Số phần | LS32W00020F1 |
| đóng gói | Vỏ gỗ |
| Thời gian giao hàng | 1-3 ngày sau khi xác nhận thanh toán |
| Phương thức vận chuyển | Bằng đường biển, đường hàng không hoặc đường cao tốc |
| Mục | Mã sản phẩm | Tên một phần | Số lượng | Bình luận |
|---|---|---|---|---|
| . | LS32W00020F1 | THIẾT BỊ THỦY LỰC | [1] | |
| 1 | LS32W01027P1 | ĐÁNH GIÁ NGÓN TAY. | [1] | |
| 2 | LQ32W01097P1 | TRỤC, XE HÀNH TINH | [1] | |
| 3 | LQ32W01098P1 | BÁNH XÍCH ĐIỀU KHIỂN | [4] | |
| 4 | LQ32W01112P1 | NHỆN | [1] | |
| 5 | LQ32W01101P1 | BÁNH RĂNG | [1] | |
| 6 | BÁNH XÍCH ĐIỀU KHIỂN | [4] | ||
| 7 | LQ32W01102P1 | RING GEAR | [1] | |
| 8 | LQ32W01113P1 | KHÁC. NHỆN | [1] | |
| 9 | LQ32W01104P1 | TRỤC CON LĂN | [4] | |
| 10 | LQ32W01074P1 | VÒNG BI KIM, ID 40mm x 48mm OD x 25 mm W | [4] | |
| 11 | LQ32W01074P1 | VÒNG BI KIM, ID 40mm x 54mm OD x 50mm W | [4] | |
| 12 | LQ32W01016P1 | VÒNG BI CẦU | [1] | |
| 13 | LQ32W01015P1 | VÒNG BI CẦU | [1] | |
| 14 | LQ32W01035P1 | DẦU DẦU | [1] | |
| 15 | LS32W01026P1 | KHÔNG ĐƯỢC DỊCH VỤ | [1] | |
| 16 | LQ32W01033P1 | DẦU DẦU | [1] | |
| 17 | LS32W01028P1 | TAY ÁO | [1] | |
| 18 | LQ32W01072P1 | MÁY GIẶT | [8] | |
| 19 | LQ32W01075P1 | MÁY GIẶT | [8] | |
| 20 | ZR16X04000 | NHẪN | [4] | |
| 21 | ZR16X10000 | NHẪN | [1] | |
| 22 | ZP26D08032 | GHIM | [4] |