| Tên thương hiệu: | TGFQ |
| Số mô hình: | R485VS / HX480 |
| MOQ: | 1 |
| giá bán: | 3735.00USD |
| Chi tiết đóng gói: | ĐÓNG GÓI NNER: Bọc bằng màng nilong, dán nhãn rõ ràng cho từng mặt hàng. ĐÓNG GÓI BÊN NGOÀI: Thùng C |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,T/T,D/P,D/A |
| Các mẫu tương thích | R485VS / HX480 |
| Loại | Lái xe du lịch máy xúc |
| Thương hiệu | TGFQ |
| Số phần | 39QB-40100/39QB-40101 |
| đóng gói | Vỏ gỗ |
| Thời gian giao hàng | 1-3 ngày sau khi xác nhận thanh toán |
| Phương thức vận chuyển | Bằng đường biển, đường hàng không hoặc đường cao tốc |
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
| Vị trí. | Phần Không | Số lượng | Tên bộ phận |
| *. | 39QB-40100 | [1] | ASSY ĐỘNG CƠ DU LỊCH |
| *. | 39QB-40101 | [1] | ASSY ĐỘNG CƠ DU LỊCH |
| *-1. | 39QB-41100 | [1] | ĐỘNG CƠ DU LỊCH |
| 2. | 39Q6-41120 | [14] | CẮM |
| 27. | 39Q8-41410 | [1] | PIN SONG SONG |
| 28. | 39Q8-41420 | [14] | MÙA XUÂN |
| K29. | Y172-049004 | [1] | VÒNG chữ O |
| 30. | S471-800404 | [1] | PIN-XUÂN |
| 31. | 39Q6-41450 | [2] | PIN SONG SONG |
| 32. | 39QB-41140 | [1] | BÌA SAU |
| 33. | 39QB-41150 | [1] | ĐÁNH GIÁ CUỘN DÂY CHÍNH |
| 34. | 39QB-41200 | [2] | GHẾ-LÒ XO |
| 35. | 39QB-41210 | [2] | CẮM |
| 36. | 39Q6-41540 | [2] | MÙA XUÂN |
| K37. | S632-040004 | [2] | VÒNG chữ O |
| 38. | 39QB-41330 | [2] | GIỚI HẠN |
| 39. | 39Q8-41520 | [2] | MÙA XUÂN |
| 40. | 39Q6-41780 | [2] | CẮM |
| K41. | S631-008004 | [5] | VÒNG chữ O |
| K42. | S631-011004 | [2] | VÒNG chữ O |
| K43. | S631-012004 | [1] | VÒNG chữ O |
| K44. | S631-016004 | [1] | VÒNG chữ O |
| 45. | 39QB-41220 | [2] | ASSY VAN CỨU TRỢ |
| 46. | 39Q8-41530 | [1] | CUỘN DÂY |
| 47. | 39Q8-41540 | [1] | CẮM |
| 48. | 39Q6-41710 | [1] | GHẾ-LÒ XO |
| 49. | 39Q6-41720 | [1] | PIN SONG SONG |
| 50. | 39Q6-41730 | [1] | MÙA XUÂN |
| 51. | 39Q6-41740 | [1] | KẾT NỐI |
| K52. | S631-014004 | [2] | VÒNG chữ O |
| 53. | S109-180556 | [10] | BULT-Ổ CẮM |
| 54. | 39Q6-41760 | [3] | KIỂM TRA VAN |
| 55. | 39Q6-41770 | [3] | MÙA XUÂN |
| 56. | 39Q6-41750 | [2] | CẮM |
| 57. | 39Q6-41880 | [1] | GIỚI HẠN |
| 58. | 39Q6-41860 | [1] | GIỚI HẠN |
| 59. | 39QB-41320 | [1] | TÊN TÊN |